ẩm sì

ẩm sì

Chiếc áo khoác vẫn còn ẩm sì sau cơn mưa.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Ẩm ướt, hơi ẩm: "ẩm " chỉ trạng thái của một vật độ ẩm cao, không khô ráo hoàn toàn, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc khó chịu.
    • Ẩm nhiều, ẩm kéo dài: Trong cách nói nhấn mạnh, "ẩm " có thể diễn tả tình trạng ẩm ướt quá mức, gây khó chịu hoặc hư hỏng.
dụ sử dụng
  • (Chiếc áo vẫn còn ướt nhẹ nhưng không khô thời tiết ẩm.)
  • (Không gian trong phòng độ ẩm cao, gây cảm giác khó chịu.)
  • (Khăn tắm bị ẩm nhiều, mất đi độ khô ráo cần thiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ẩm ẩm sịt": Dạng láy âm, nhấn mạnh mức độ ẩm ướt cao hơn, thường dùng trong khẩu ngữ.
    • Trời mưa suốt tuần, quần áo cứ ẩm ẩm sịt, phơi mãi không khô. (Tình trạng ẩm ướt kéo dài, gây bất tiện.)
Biến thể từ gần giống
  • Ẩm (tính từ): chỉ trạng thái nước nhẹ, không khô.
    • Tường nhà bị ẩm do nước mưa thấm vào. (Bức tường độ ẩm nhẹ thấm nước.)
  • (trong "ẩm "): không có nghĩa độc lập, chỉ kết hợp với "ẩm" để tạo thành từ láy.
  • Ẩm ướt (tính từ): trạng thái ẩm nước rõ rệt.
    • Sàn nhà ẩm ướt sau khi lau. (Mặt sàn còn nước, chưa khô.)
Từ đồng nghĩa
  • Ẩm thấp: trạng thái ẩm cảm giác lạnh, ẩm mốc.
  • Ẩm mốc: ẩm đến mức sinh nấm mốc.
  • Nhớp nháp: ẩm dính, gây cảm giác khó chịu.
Thành ngữ liên quan
  • Ẩm như chuột sa chĩnh gạo: (không phải thành ngữ phổ biến, chỉ cách nói von) diễn tả tình trạng ẩm ướt kéo dài, khó chịu.